Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フラップ (フラップ) — nắp để gấp xuống (túi, phong bì).
フラップ
nắp để gấp xuống (túi, phong bì).
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút
別腹 「べつばら」「べっぷく」
món tráng miệng
説服 せっぷく
sự tin
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp