Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下部 (かぶ しもべ) — hạ bộ.
下部
hạ bộ.
下部組織 かぶそしき
cơ sở hạ tầng
下部機関 かぶきかん
làm cho lệ thuộc những văn phòng hoặc những cơ quan
下部構造 かぶこうぞう
nền, móng, cơ sở hạ tầng
下部ガイド かぶガイド
bánh xe cửa lùa dưới
下部レール かぶレール
thanh trượt dưới