召し使い (めしつかい) — người hầu, người đầy tớ, người ở, bầy tôi trung thành
召し使い
め し つ か い
Người hầu, người đầy tớ, người ở, bầy tôi trung thành
召
し
使
いは
床
を
掃除
した
。
Người hầu quét sàn.
Recherche d'image

召し使い (めしつかい) — người hầu, người đầy tớ, người ở, bầy tôi trung thành
