不参 (ふさん) — sự vắng mặt, sự không tham gia, sự không tham dự
不参
ふ さ ん
Sự vắng mặt, sự không tham gia, sự không tham dự
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 不参
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 不参する/ふさんする |
| Passé (た) | 不参した |
| Négation (未然) | 不参しない |
| Poli (丁寧) | 不参します |
| te (て) | 不参して |
| Capacité (可能) | 不参できる |
| Passif (受身) | 不参される |
| Commandement (使役) | 不参させる |
| Commande passive (使役受身) | 不参させられる |
| Conditions (条件) | 不参すれば |
| Commandement (命令) | 不参しろ |
| Volonté (意向) | 不参しよう |
| Interdiction (禁止) | 不参するな |
