欠席 (けっせき) — sự vắng mặt; sự không tham dự; vắng mặt; nghỉ (học); không tham dự
欠席
け っ せ き
JLPTN3
Sự vắng mặt; sự không tham dự; vắng mặt; nghỉ (học); không tham dự
欠席
は
前
もって
私
に
連絡
して
下
さい
。
Vui lòng thông báo trước cho tôi về sự vắng mặt của bạn.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 欠席
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 欠席する/けっせきする |
| Passé (た) | 欠席した |
| Négation (未然) | 欠席しない |
| Poli (丁寧) | 欠席します |
| te (て) | 欠席して |
| Capacité (可能) | 欠席できる |
| Passif (受身) | 欠席される |
| Commandement (使役) | 欠席させる |
| Commande passive (使役受身) | 欠席させられる |
| Conditions (条件) | 欠席すれば |
| Commandement (命令) | 欠席しろ |
| Volonté (意向) | 欠席しよう |
| Interdiction (禁止) | 欠席するな |
