Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不妊 (ふにん) — sự vô sinh; tính không sinh sản; sự mất khả năng sinh đẻ.
不妊
sự vô sinh
不妊性 ふにんせい
不妊治療 ふにんちりょう
sự nghiên cứu cằn cỗi, điều trị vô sinh
不妊手術 ふにんしゅじゅつ
sự triệt sản, sự mổ (phẩu thuật) triệt sản
不妊症 ふにんしょう
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
化学不妊剤 かがくふにんざい
thuốc gây vô sinh