Aucune donnée
Notification
Aucune notification
乾き (かわき) — sự khô; độ khô, mức độ khô
乾き
sự khô
乾き物 かわきもの
thực phẩm được sấy khô
乾きの早い かわきのはやい
khô nhanh (quần áo)
乾き切る かわききる
ráo trơn.
乾ききる かわききる
làm khô
半乾き はんかわき
chưa khô hẳn, hơi khô, khô dốt dốt