Aucune donnée
Notification
Aucune notification
乾性 (かんせい) — tính khô
乾性
tính khô
乾性油 かんせいゆ
dầu lanh
乾性角結膜炎 かんせいかくけつまくえん
khô mắt
速乾性 そっかんせい
làm khô nhanh
不乾性油 ふかんせいゆ
Dầu không khô.
角結膜炎-乾性 かくけつまくえん-かんせー
viêm giác kết mạc khô