Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不安定 (ふあんてい) — éo le
不安定
éo le
不安定な ふあんていな
bấp bênh
不安定化 ふあんていか
sự mất ổn định
不安定性 ふあんていせい
Tình hình khủng hoảng, bất ổn
不安定状態 ふあんていじょうたい
trạng thái không bền
不安定膀胱 ふあんてーぼーこー
bàng quang không ổn định