安定 (あんてい) — sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa
安定
あ ん て い
JLPTN3
Sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa
この
地域
の
安定
にとって
極
めて
重要
である
Là hết sức quan trọng đối với sự ổn định của khu vực này
Ổn định; ổn thỏa; yên ổn
安定的
に
発展
する
Phát triển một cách ổn định
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 安定
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 安定する/あんていする |
| Passé (た) | 安定した |
| Négation (未然) | 安定しない |
| Poli (丁寧) | 安定します |
| te (て) | 安定して |
| Capacité (可能) | 安定できる |
| Passif (受身) | 安定される |
| Commandement (使役) | 安定させる |
| Commande passive (使役受身) | 安定させられる |
| Conditions (条件) | 安定すれば |
| Commandement (命令) | 安定しろ |
| Volonté (意向) | 安定しよう |
| Interdiction (禁止) | 安定するな |
