Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不得意 (ふとくい) — điểm yếu; nhược điểm.
不得意
điểm yếu
得 「とく」「う」
sự ích lợi; lãi
お得 おとく
mặc cả, giá trị tốt, giá rẻ
見得 みえ
đứng; lấy dáng điệu
誰得 だれとく
vô nghĩa
超得 ちょうとく
Cực lời