Aucune donnée
Notification
Aucune notification
不正規 (ふせいき) — không theo quy luật
不正規
không theo quy luật
不正規軍 ふせいきぐん
không chính quy bắt buộc; những quân du kích
不正規戦 ふせいきせん
cuộc chiến trái với phong tục
規模 きぼ
qui mô
規制 きせい
định mức
新規 しんき
mới lạ; mới mẻ