Aucune donnée
Notification
Aucune notification
変則 (へんそく) — không theo quy tắc
変則
không theo quy tắc
変則的 へんそくてき
bất thường
変則決算 へんそくけっさん
quyết toán bất thương
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
変え かえ
thay đổi
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi