Aucune donnée
Notification
Aucune notification
中立 (ちゅうりつ なかだち) — trung lập
中立
trung lập
中立ち なかだち
trong buổi trà đạo, sau khi bữa kaiseki kết thúc, khách rời ghế một lúc để ra ghế ngoài sân trước khi phần tiếp theo bắt đầu
中立性 ちゅうりつせい
Tính trung lập.
中立化 ちゅうりつか
trung lập hoá.
中立国 ちゅうりつこく
nước trung lập.
中立派 ちゅうりつは
phái trung lập.