Aucune donnée
Notification
Aucune notification
虚心 (きょしん) — vô tư; không thiên vị; công bằng
虚心
vô tư
虚心平気 きょしんへいき
tâm trí cởi mở và bình tĩnh
虚心坦懐 きょしんたんかい
vô tư, thoải mái, công bằng. chí công vô tư
虚心担懐 きょしんたんかい
Tính thật thà; tính chân thật.
虚偽 きょぎ
sự giả dối
謙虚 けんきょ
khiêm nhường; khiêm tốn