Aucune donnée
Notification
Aucune notification
乗ずる (じょうずる) — nhân lên
乗ずる
nhân lên
風雲に乗ずる ふううんにじょうずる
thời thế tạo anh hùng
乗る のる
cưỡi
乗り のり
sự trải ra ((của) những sơn),tâm trạng,(hai) xe hơi bốn chỗ ngồi,cưỡi
手に乗る てにのる
bị lọt vào bẫy của ai đó
車に乗る くるまにのる
đi xe