乗り込む (のりこむ) — đổ bộ; xâm nhập
乗り込む
の り こ む
JLPTN1
Đổ bộ; xâm nhập
敵地
に
乗
り
込
む
Xâm nhập vào lãnh thổ địch
Lên xe; lên tàu; vào
大勢
で
一緒
に
電車
に
乗
り
込
む
Đám đông cùng chen lên tàu .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 乗り込む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 乗り込む/のりこむ |
| Passé (た) | 乗り込んだ |
| Négation (未然) | 乗り込まない |
| Poli (丁寧) | 乗り込みます |
| te (て) | 乗り込んで |
| Capacité (可能) | 乗り込める |
| Passif (受身) | 乗り込まれる |
| Commandement (使役) | 乗り込ませる |
| Commande passive (使役受身) | 乗り込ませられる |
| Conditions (条件) | 乗り込めば |
| Commandement (命令) | 乗り込め |
| Volonté (意向) | 乗り込もう |
| Interdiction (禁止) | 乗り込むな |
