乗り移る (のりうつる) — 1. chuyển sang, dời sang (VD: 船から救命ボートに乗り移る: Chuyển từ thuyền sang thuyền cứu hộ) 2. nhập hồn vào người khác
乗り移る
の り う つ る
1. chuyển sang, dời sang (VD: 船から救命ボートに乗り移る: Chuyển từ thuyền sang thuyền cứu hộ) 2. nhập hồn vào người khác
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 乗り移る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 乗り移る/のりうつる |
| Passé (た) | 乗り移った |
| Négation (未然) | 乗り移らない |
| Poli (丁寧) | 乗り移ります |
| te (て) | 乗り移って |
| Capacité (可能) | 乗り移れる |
| Passif (受身) | 乗り移られる |
| Commandement (使役) | 乗り移らせる |
| Commande passive (使役受身) | 乗り移らせられる |
| Conditions (条件) | 乗り移れば |
| Commandement (命令) | 乗り移れ |
| Volonté (意向) | 乗り移ろう |
| Interdiction (禁止) | 乗り移るな |
