Aucune donnée
Notification
Aucune notification
人懐っこい (ひとなつっこい) — thân thiện; lịch sự; dễ thương
人懐っこい
thân thiện
この人 このひと
người này.
っこない っこない
tuyệt đối không
こういった こういった
loại này
人なっこい ひとなっこい
Thuần, thân thiện với con người (động vật)
大人っぽい おとなっぽい
có vẻ người lớn