Aucune donnée
Notification
Aucune notification
暖かい (あたたかい あったかい) — đầm ấm
暖かい
đầm ấm
暖かい人 あたたかいひと
người nồng hậu; người nhiệt tâm
暖かい色 あたたかいいろ
gam màu nóng, ấm
暖かい家族 あたたかいかぞく
gia đình êm ấm.
懐が暖かい ふところがあたたかい
tuôn ra với tiền, có một ví đầy đủ, có một túi xách đầy đủ
生暖かい なまあたたかい
âm ấm