Aucune donnée
Notification
Aucune notification
和やか (にこやか なごやか のどやか) — hòa nhã; thư thái; vui vẻ; hòa thuận; ôn hoà
和やか
hòa nhã
和やかな家庭 なごやかなかてい
Gia đình êm ấm; gia đình hạnh phúc.
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường
やりかけ
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở, không hoàn chỉnh