Aucune donnée
Notification
Aucune notification
仕来たり (しきたり) — phong tục; thực hành truyền thống; tập tục; quy định
仕来たり
phong tục
来 「らい」「く」
sự tới, đến
仕事 しごと
công việc
と来たら ときたら
nói đến, nói về, kể đến
来たこれ きたこれ
tuyệt vời, quá đã, quá đỉnh
それ来た それきた
nó đến rồi