Aucune donnée
Notification
Aucune notification
定石 (じょうせき) — thiết lập cách (mưu kế); chơi bởi (quyển) sách
定石
thiết lập cách (mưu kế)
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石人 「せきじん」「いしひと」
người đá
一石 「いっせき」「いっこく」
một koku (sự đo đạc)
円石 えんせき
đá tròn
石化 「せきか」「せっか」
sự khoáng hoá