Aucune donnée
Notification
Aucune notification
他面 (ためん) — khía cạnh khác; mặt khác; phương diện khác
他面
khía cạnh khác
他 「た」「ほか」「あだ」
ngoài.
他の 「たの」「ほかの」
khác.
他には ほかには
mặt khác.
他世界 たせかい
thế giới khác
他県 たけん
tỉnh khác