Aucune donnée
Notification
Aucune notification
伸びやか (のびやか) — cảm thấy thoải mái; thong dong.
伸びやか
cảm thấy thoải mái
かけや
cái vồ
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
伸び のび
sự kéo căng; sự kéo dài; sự hoãn.
呼びにやる よびにやる
gọi đến
伸び率 のびりつ
Tốc độ tăng trưởng; hệ số giãn.