体液 (たいえき) — dịch cơ thể; chất lỏng cơ thể; thể dịch
体液
た い え き
Dịch cơ thể; chất lỏng cơ thể; thể dịch
髪
の
毛
も
体液
も
残
していないようですから
、
鑑定
はかなり
難
しいのでは
?
Dường như không còn sót lại một sợi tóc hay bất kỳ dấu vết thể dịch nào, vậy nên việc giám định có lẽ sẽ rất khó khăn.
Recherche d'image

