Aucune donnée
Notification
Aucune notification
液体 (えきたい) — chất lỏng
液体
chất lỏng
液体空気 えきたいくうき
không khí lỏng
液体状 えきたいじょう
Dạng chất lỏng
液体燃料 えきたいねんりょう
nhiên liệu lỏng
液体金属 えきたいきんぞく
kim loại chất lỏng
液体酸素 えきたいさんそ
oxy lỏng