Aucune donnée
Notification
Aucune notification
漿液 (しょうえき) — ép; đào bới; trích máu huyết thanh
漿液
ép
漿液腫 しょうえきしゅ
seroma (một loại chất lỏng tích tụ dưới bề mặt da)
中心性漿液性網脈絡膜症 ちゅーしんせーしょーえきせーもーみゃくらくまくしょー
bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch
血液 けつえき
huyết
血液中 けつえきちゅう
trong máu
血液型 けつえきがた
nhóm máu