Aucune donnée
Notification
Aucune notification
汁 (しる じる つゆ) — nước ép hoa quả
汁
nước ép hoa quả
液
dịch thể
露
sương
梅雨
mùa mưa.
黴雨
露の間 つゆのま
tức khắc
露ほど つゆほど
một chút
露程 つゆほど
nhỏ bé cắn
露の宿 つゆのやど
nơi phủ sương, nhà phủ sương, nơi có sương rơi xuống
露寒 「つゆさむ」「つゆざむ」
cái lạnh cuối thu (khi sương chuyển thành sương giá)