液汁 (えきじゅう) — nước ép (trái cây...); chất lỏng trong cây đưa chất dinh dưỡng đến các bộ phận của cây; nhựa cây
液汁
え き じゅ う
Nước ép (trái cây...); chất lỏng trong cây đưa chất dinh dưỡng đến các bộ phận của cây; nhựa cây
Recherche d'image

