Aucune donnée
Notification
Aucune notification
体系 (たいけい) — hệ thống; cấu tạo.
体系
hệ thống
体系的 たいけいてき
có hệ thống, có phương pháp
体系化 たいけいか
sự hệ thống hoá
体系学 たいけいがく
phân loại học
体系文法 たいけいぶんぽう
ngữ pháp có tổ chức
数体系 すうたいけい
hệ thống số