Aucune donnée
Notification
Aucune notification
価値 (かち) — giá trị
価値
giá trị
価値ある かちある
đáng giá.
価値高い かちたかい
có giá trị lớn, quý giá, đáng giá
価値観 かちかん
quan niệm về giá trị
価値判断 かちはんだん
. Cụm thuật ngữ chủ quan gây nhiều nhầm lẫn trong kinh tế học.
価値論 かちろん
thuyết giá trị; giá trị học