Aucune donnée
Notification
Aucune notification
利点 (りてん) — Lợi thế
利点
Lợi thế
保険代利点 ほけんだいりてん
đại lý bảo hiểm.
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
利用 りよう
sự lợi dụng; sự áp dụng; sự sử dụng
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một