促す (うながす) — thúc giục; thúc đẩy; xúc tiến; kích thích; động viên; khuyến khích; giục giã; giục; kêu gọi
促す
う な が す
う な が す
JLPTN1
Thúc giục; thúc đẩy; xúc tiến; kích thích; động viên; khuyến khích; giục giã; giục; kêu gọi
テレビ
の
視聴者
に
ホームページ
を
見
るよう
促
す
Kêu gọi khán giả truyền hình ghé thăm trang web
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 促す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 促す/うながす |
| Passé (た) | 促した |
| Négation (未然) | 促さない |
| Poli (丁寧) | 促します |
| te (て) | 促して |
| Capacité (可能) | 促せる |
| Passif (受身) | 促される |
| Commandement (使役) | 促させる |
| Commande passive (使役受身) | 促させられる |
| Conditions (条件) | 促せば |
| Commandement (命令) | 促せ |
| Volonté (意向) | 促そう |
| Interdiction (禁止) | 促すな |
