迫る (せまる せる) — cưỡng bức; giục; thúc giục
迫る
せ ま る
JLPTN2
Cưỡng bức; giục; thúc giục
返金
を
迫
る
Giục bắt phải trả nợ
Gấp gáp; cấp bách; bí bách
Tiến sát; áp sát; đến gần; tiếp cận; bám sát nút
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 迫る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 迫る/せまる |
| Passé (た) | 迫った |
| Négation (未然) | 迫らない |
| Poli (丁寧) | 迫ります |
| te (て) | 迫って |
| Capacité (可能) | 迫れる |
| Passif (受身) | 迫られる |
| Commandement (使役) | 迫らせる |
| Commande passive (使役受身) | 迫らせられる |
| Conditions (条件) | 迫れば |
| Commandement (命令) | 迫れ |
| Volonté (意向) | 迫ろう |
| Interdiction (禁止) | 迫るな |
