寄る (よる よそる) — tụ tập; gặp gỡ; chồng chất
寄る
よ る
JLPTN4
Tụ tập; gặp gỡ; chồng chất
Xích lại gần; dựa vào; ghé qua.
Đẩy đối thủ vào vị trí đã sắp xếp
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 寄る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 寄る/よる |
| Passé (た) | 寄った |
| Négation (未然) | 寄らない |
| Poli (丁寧) | 寄ります |
| te (て) | 寄って |
| Capacité (可能) | 寄れる |
| Passif (受身) | 寄られる |
| Commandement (使役) | 寄らせる |
| Commande passive (使役受身) | 寄らせられる |
| Conditions (条件) | 寄れば |
| Commandement (命令) | 寄れ |
| Volonté (意向) | 寄ろう |
| Interdiction (禁止) | 寄るな |
