Aucune donnée
Notification
Aucune notification
信用販売 (しんようはんばい) — bán chịu.
信用販売
bán chịu.
販売 はんばい
việc bán
販売する はんばいする
bán.
販売人 はんばいにん
người bán
販売者 はんばいしゃ
Người bán.
販売名 はんばいめい
tên nhãn hàng