Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クレジット (クレジット) — buôn bán tín dụng; sự cho vay nợ; tín dụng
クレジット
buôn bán tín dụng
クレジット市場 クレジットしじょー
Thị Trường Tín Dụng.
医療クレジット いりょークレジット
tín dụng trong chăm sóc sức khỏe
たんそクレジット
carbon credit
炭素クレジット たんそクレジット
sự gửi các bon
じゃくれい
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu, buổi ban đầu; thời non trẻ, thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên