引証 (いんしょう) — sự trích dẫn; việc trích dẫn , đưa ra chứng cứ; chứng cứ được đưa ra
引証
い ん しょ う
Sự trích dẫn; việc trích dẫn , đưa ra chứng cứ; chứng cứ được đưa ra
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 引証
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 引証する/いんしょうする |
| Passé (た) | 引証した |
| Négation (未然) | 引証しない |
| Poli (丁寧) | 引証します |
| te (て) | 引証して |
| Capacité (可能) | 引証できる |
| Passif (受身) | 引証される |
| Commandement (使役) | 引証させる |
| Commande passive (使役受身) | 引証させられる |
| Conditions (条件) | 引証すれば |
| Commandement (命令) | 引証しろ |
| Volonté (意向) | 引証しよう |
| Interdiction (禁止) | 引証するな |
