Aucune donnée
Notification
Aucune notification
修了証書 (しゅうりょうしょうしょ) — chứng nhận hoàn thành khóa học
修了証書
chứng nhận hoàn thành khóa học
終了 しゅうりょう
sự kết thúc.
完了 「かんりょう」「ワンラ」
sự xong xuôi; sự kết thúc; sự hoàn thành; xong xuôi; kết thúc; hoàn thành
証明書 しょうめいしょ
căn cước
警察証明書 けいさつしょうめいしょ
giấy chứng nhận cảnh sát
完了契約書 かんりょうけいやくしょ
hợp đồng hoàn tất