Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ディプロマ (ディプロマ) — diploma
ディプロマ
diploma
まで まで
cho đến, cho đến khi
今まで いままで
cho đến giờ; cho đến nay
今までで いままでで
cho đến nay; tính đến hiện tại
所で 「ところで」「どころで」
nhân tiện, tình cờ
六分 ろっぷん
6 phút