Aucune donnée
Notification
Aucune notification
借り賃 (かりちん) — được cho thuê; sự thuê
借り賃
được cho thuê
借り かり
giấy vay nợ
お借りする おかりする
mượn; nhờ
借りたり かりたり
Chuyển đổi
借り間 かりま
(cho) thuê phòng
借り名 かりな
tên người mượn.