Aucune donnée
Notification
Aucune notification
家賃 (やちん) — tiền nhà
家賃
tiền nhà
家賃が高い やちんがたかい
giá thuê nhà cao
家賃を溜める やちんをためる
Tích lũy tiền thuê nhà
傾斜家賃 けいしゃやちん
tiền thuê nhà tăng lũy tiến
地代家賃 ちだいやちん
Chi phí thuê mặt bằng, đất đai (dùng để quản lý các khoản chi khi thuê văn phòng, kho bãi, cửa hàng, bãi đỗ xe,… cần thiết cho hoạt động kinh doanh)
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa