Aucune donnée
Notification
Aucune notification
偶発的 (ぐうはつてき) — ngẫu nhiên, bất ngờ
偶発的
ngẫu nhiên, bất ngờ
偶発的発見 ぐーはつてきはっけん
phát hiện ngẫu nhiên
偶発的融資枠組み ぐうはつてきゆうしわくぐみ
Hạn mức tín dụng.
的 「てき」「まと」
cái đích
発売 はつばい
sự phát hành
発表 はっぴょう
công bố