Aucune donnée
Notification
Aucune notification
計画的 (けいかくてき) — có hệ thống, có phương pháp
計画的
có hệ thống, có phương pháp
計画的犯行 けいかくてきはんこう
cân nhắc sự tấn công
計画的陳腐化 けいかくてきちんぷか
lỗi thời có kế hoạch, lỗi thời có tính toán
計画 けいかく
Chương trình
計画する けいかくする
lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định
いい計画 いいけいかく
diệu kế.