Aucune donnée
Notification
Aucune notification
兵家 (へいか) — người lính; quân nhân; binh sĩ; nhà chiến thuật; nhà chiến lược; nhà nghiên cứu binh pháp
兵家
người lính
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính
兵数 へいすう
số (của) những người lính
三兵 さんぺー
sanpei