Aucune donnée
Notification
Aucune notification
内容物 (ないようぶつ) — Dung tích (của dạ dày)
内容物
Dung tích (của dạ dày)
消化管内容物 しょーかかんないよーぶつ
chất bên trong đường tiêu hóa
胃内容物の誤嚥 いないよーぶつのごえん
dị vật dạ dày
内容 ないよう
nội dung
意味内容 いみないよう
ngữ nghĩa học bằng lòng ((của) một thời hạn); ý nghĩa ((của) một câu)
内容部 ないようぶ
phần nội dung