Aucune donnée
Notification
Aucune notification
正味 (しょうみ) — tịnh (trọng lượng); ròng.
正味
tịnh (trọng lượng)
正味現在価値 しょうみげんざいかち
giá trị hiện tại thuần
正味値段 しょうみねだん
giăng lưới giá
正味重量 しょうみじゅうりょう
giăng lưới trọng lượng
正味手取り額 しょうみてどりがく
giá trị tịnh (hối phiếu).
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa