Aucune donnée
Notification
Aucune notification
円い (まるい まろい) — tròn
円い
tròn
真ん円い まんまるい
tròn vo
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa
万円 まんえん
10.000 yên