物柔らか (ものやわらか) — ôn hoà; hòa nhã; dịu dàng
物柔らか
も の や わ ら か
も の や わ ら か
Ôn hoà; hòa nhã; dịu dàng
物柔
らかな
表情
で
Bằng cử chỉ thể hiện tình cảm rất dịu dàng
Sự ôn hoà; sự hòa nhã; sự dịu dàng.
Recherche d'image

物柔らか (ものやわらか) — ôn hoà; hòa nhã; dịu dàng
